hạ sơn
Định nghĩa
- Động từ (cổ, văn chương):
- Xuống núi: "hạ sơn" chỉ hành động rời khỏi một ngọn núi, thường dùng để nói về các nhà tu hành, ẩn sĩ hoặc người sống trên núi trở về vùng đồng bằng hoặc nơi có người ở.
- Kết thúc thời gian ẩn cư: "hạ sơn" mang ý nghĩa biểu tượng, chỉ việc quay lại với đời sống thế tục sau một thời gian sống tách biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà sư già đã hạ sơn sau nhiều năm tu hành trên đỉnh núi. (Nhà sư rời núi để trở về với cuộc sống bình thường.)
- Trong truyện cổ tích, các tiên ông thường hạ sơn để giúp đỡ người nghèo. (Các vị tiên rời núi xuống trần gian làm việc thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạ sơn hành": một thể loại thơ hoặc nhạc cổ điển Trung Hoa, miêu tả cảnh tượng xuống núi.
- Bản nhạc "Hạ sơn hành" gợi lên hình ảnh một vị ẩn sĩ từ biệt núi rừng. (Bản nhạc này kể về cuộc chia tay với thiên nhiên hoang dã.)
- "hạ sơn" trong võ thuật: chỉ việc rời khỏi môn phái trên núi để hành tẩu giang hồ.
- Sau khi luyện võ xong, đệ tử được phép hạ sơn. (Đệ tử được phép xuống núi để thực hành võ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhập thế (động từ): bước vào đời sống xã hội, trái nghĩa với xuất thế (rời bỏ thế tục).
- Các nhà sư hạ sơn để nhập thế giúp đời. (Các nhà sư xuống núi để hòa nhập và phục vụ xã hội.)
- Xuống núi (động từ): từ đồng nghĩa phổ thông, ít trang trọng hơn "hạ sơn".
- Họ xuống núi để mua lương thực. (Họ rời núi để mua đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Xuống núi: hành động rời khỏi núi.
- Rời núi: tương tự, nhấn mạnh việc không còn ở trên núi nữa.
Thành ngữ liên quan
- Hạ sơn nhập thế: xuống núi để tham gia vào đời sống xã hội.
- Các cao nhân thường hạ sơn nhập thế khi thiên hạ gặp loạn. (Các bậc thầy rời núi để can thiệp khi xã hội hỗn loạn.)